逼迫的

bức bách đích

Hán Việt: bức bách đích

Tổng quan

sắp xảy đến, xảy đến trước mắt sắp xảy đến, xảy đến trước mắt, treo, treo lơ lửng, (nghĩa bóng) đang đe doạ, lơ lửng trên đầu

Cấu tạo: (bức) + (bách) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp xảy đến, xảy đến trước mắt sắp xảy đến, xảy đến trước mắt, treo, treo lơ lửng, (nghĩa bóng) đang đe doạ, lơ lửng trên đầu