逾捺野经 du nại dã kinh Hán Việt: du nại dã kinh Tổng quan du nại dã kinh (經名)薩鉢夜酥里瑜捺野經之略名。☸ Cấu tạo: 逾 (du) + 捺 (nại) + 野 (dã) + 经 (kinh)Hán Việtdu nại dã kinhCấu tạo逾 + 捺 + 野 + 经 · du + nại + dã + kinh nghĩa thành phần: du + nại + dã + kinh Nghĩa ViệtCihui du nại dã kinh (經名)薩鉢夜酥里瑜捺野經之略名。☸