逾額

du ngạch

Hán Việt: du ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ngạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超過所限定的名額。如:「兩人成績不分軒輊,大會終於決定逾額錄取。」

Eng

  • Cihui 逾額 yú'é v.o. exceed the allotted number

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

超额