遁世的 độn thế đích Hán Việt: độn thế đích Tổng quan (thuộc) tu viện Cấu tạo: 遁 (độn) + 世 (thế) + 的 (đích)Hán Việtđộn thế đíchCấu tạo遁 + 世 + 的 · độn + thế + đích nghĩa thành phần: độn + thế + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) tu viện