遁之夭夭 độn chi yêu yêu Hán Việt: độn chi yêu yêu Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 之 (chi) + 夭 (yêu) + 夭 (yêu)Hán Việtđộn chi yêu yêuCấu tạo遁 + 之 + 夭 + 夭 · độn + chi + yêu + yêu nghĩa thành phần: độn + chi + yêu + yêu Nghĩa EngCihui 遁之夭夭 ùnzhīyāoyāo f.e. sneak abroad