遁甲神 độn giáp thần Hán Việt: độn giáp thần Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 甲 (giáp) + 神 (thần)Hán Việtđộn giáp thầnCấu tạo遁 + 甲 + 神 · độn + giáp + thần nghĩa thành phần: độn + giáp + thần