遁聲匿跡

độn thanh nặc tích

Hán Việt: độn thanh nặc tích

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (thanh) + (nặc) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遁聲匿跡 ùnshēngnìjì f.e. keep silent and lie low; disappear from the scene