遁迹空门 độn tích không môn Hán Việt: độn tích không môn Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 迹 (tích) + 空 (không) + 门 (môn)Hán Việtđộn tích không mônCấu tạo遁 + 迹 + 空 + 门 · độn + tích + không + môn nghĩa thành phần: độn + tích + không + môn