遁跡銷聲 dùn jì xiāo shēng · độn tích tiêu thanh Hán Việt: độn tích tiêu thanh · Pinyin: dùn jì xiāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 跡 (tích) + 銷 (tiêu) + 聲 (thanh)Pinyindùn jì xiāo shēngHán Việtđộn tích tiêu thanhCấu tạo遁 + 跡 + 銷 + 聲 · độn + tích + tiêu + thanh nghĩa thành phần: độn + tích + tiêu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐居不出。