遁跡黃冠 dùn jì huáng guàn · độn tích hoàng quan Hán Việt: độn tích hoàng quan · Pinyin: dùn jì huáng guàn Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 跡 (tích) + 黃 (hoàng) + 冠 (quan)Pinyindùn jì huáng guànHán Việtđộn tích hoàng quanCấu tạo遁 + 跡 + 黃 + 冠 · độn + tích + hoàng + quan nghĩa thành phần: độn + tích + hoàng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指避开尘世而做道士。