遂大夫 suì dài fū · toại đại phu Hán Việt: toại đại phu · Pinyin: suì dài fū Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 大 (đại) + 夫 (phu)Pinyinsuì dài fūHán Việttoại đại phuCấu tạo遂 + 大 + 夫 · toại + đại + phu nghĩa thành phần: toại + đại + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代官名。地官之属。为一遂之长,掌管政令。Tân Hoa Tự Điển 1.周代官名。地官之属。为一遂之长,掌管政令。