遂稿器 suì gǎo qì · toại cảo khí Hán Việt: toại cảo khí · Pinyin: suì gǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 稿 (cảo) + 器 (khí)Pinyinsuì gǎo qìHán Việttoại cảo khíCấu tạo遂 + 稿 + 器 · toại + cảo + khí nghĩa thành phần: toại + cảo + khí