遂迷不竝

suí méi bù wù toại mê bất tịnh

Hán Việt: toại mê bất tịnh · Pinyin: suí méi bù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (mê) + (bất) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执迷不悟;坚持错误而不觉悟。亦作遂迷忘反”。