遇事樂觀 ngộ sự nhạc quan Hán Việt: ngộ sự nhạc quan Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 事 (sự) + 樂 (nhạc) + 觀 (quan)Hán Việtngộ sự nhạc quanCấu tạo遇 + 事 + 樂 + 觀 · ngộ + sự + nhạc + quan nghĩa thành phần: ngộ + sự + nhạc + quan Nghĩa EngCihui 遇事樂觀 ùshìlèguān f.e. look through rose-colored glasses