遇事兒 ngộ sự nhi Hán Việt: ngộ sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtngộ sự nhiCấu tạo遇 + 事 + 兒 · ngộ + sự + nhi nghĩa thành phần: ngộ + sự + nhi Nghĩa EngCihui 遇事兒 ùshìr ►See ¹yùshì