遇仙带 ngộ tiên đái Hán Việt: ngộ tiên đái Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 仙 (tiên) + 带 (đái)Hán Việtngộ tiên đáiCấu tạo遇 + 仙 + 带 · ngộ + tiên + đái nghĩa thành phần: ngộ + tiên + đái