遇害者 ngộ hại giả Hán Việt: ngộ hại giả Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 害 (hại) + 者 (giả)Hán Việtngộ hại giảCấu tạo遇 + 害 + 者 · ngộ + hại + giả nghĩa thành phần: ngộ + hại + giả Nghĩa EngCihui 遇害者 ùhàizhě n. victim M:ge/¹míng/²wèi