遇巧了 ngộ xảo liễu Hán Việt: ngộ xảo liễu Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 巧 (xảo) + 了 (liễu)Hán Việtngộ xảo liễuCấu tạo遇 + 巧 + 了 · ngộ + xảo + liễu nghĩa thành phần: ngộ + xảo + liễu Nghĩa EngCihui 遇巧了 ùqiǎole v.p. by chance; accidentally