遇海難

ngộ hải nan

Hán Việt: ngộ hải nan

Tổng quan

nạn đắm tàu, (nghĩa bóng) sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn, bị thất bại, bị phá sản, hy vọng bị tiêu tan

Cấu tạo: (ngộ) + (hải) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạn đắm tàu, (nghĩa bóng) sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn, bị thất bại, bị phá sản, hy vọng bị tiêu tan