遇難者
ngộ nan giả
Hán Việt: ngộ nan giả · Pinyin: yù nàn zhě
Tổng quan
nạn nhân | người thiệt mạng
Nghĩa
Việt
- Cihui nạn nhân | người thiệt mạng
Eng
- CC-CEDICT victim|fatality
- Cihui victim; fatality
Hán Việt: ngộ nan giả · Pinyin: yù nàn zhě
nạn nhân | người thiệt mạng