遊伴
du bạn
Hán Việt: du bạn · Pinyin: yóu bàn
Tổng quan
bạn chơi | bạn đồng hành du lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn chơi | bạn đồng hành du lịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遊玩的同伴。如:「昔日的遊伴,已成今日的工作夥伴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同游的人;游玩的伴侣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同游的人;游玩的伴侣。
Eng
- CC-CEDICT playmate|travel companion
- Cihui playmate; travel companion