遊刃恢恢 yóu rèn huī huī · du nhận khôi khôi Hán Việt: du nhận khôi khôi · Pinyin: yóu rèn huī huī Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 刃 (nhận) + 恢 (khôi) + 恢 (khôi)Pinyinyóu rèn huī huīHán Việtdu nhận khôi khôiCấu tạo遊 + 刃 + 恢 + 恢 · du + nhận + khôi + khôi nghĩa thành phần: du + nhận + khôi + khôi