遊戲站 yóu xì zhàn · du hí trạm Hán Việt: du hí trạm · Pinyin: yóu xì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 站 (trạm)Pinyinyóu xì zhànHán Việtdu hí trạmCấu tạo遊 + 戲 + 站 · du + hí + trạm nghĩa thành phần: du + hí + trạm