遊戲編程 yóu xì biān chéng · du hí biên trình Hán Việt: du hí biên trình · Pinyin: yóu xì biān chéng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 編 (biên) + 程 (trình)Pinyinyóu xì biān chéngHán Việtdu hí biên trìnhCấu tạo遊 + 戲 + 編 + 程 · du + hí + biên + trình nghĩa thành phần: du + hí + biên + trình