遊樂廳

yóu lè tīngdu nhạc thính

Hán Việt: du nhạc thính · Pinyin: yóu lè tīng

Tổng quan

Cấu tạo: 遊 (du) + 樂 (nhạc) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng giải trí

Đức

  • Handedict Aufenthaltsraum

Từ liên quan

Gần nghĩa

遊樂園 · 遊樂場 · 遊樂 · 游乐渔业