遊標尺

yóu biāo chǐ du tiêu xích

Hán Việt: du tiêu xích · Pinyin: yóu biāo chǐ

Tổng quan

(kỹ thuật) vecnê

Cấu tạo: (du) + (tiêu) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) vecnê

ja

  • JMdict vernier|device with a vernier scale