遊牧場 du mục tràng Hán Việt: du mục tràng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 牧 (mục) + 場 (tràng)Hán Việtdu mục tràngCấu tạo遊 + 牧 + 場 · du + mục + tràng nghĩa thành phần: du + mục + tràng Nghĩa EngCihui 游牧場 óumùchǎng p.w. (cattle) range