遊牧的

du mục đích

Hán Việt: du mục đích

Tổng quan

dân du cư; người sống nay đây mai đó, nay đây mai đó; du cư nay đây mai đó; du cư

Cấu tạo: (du) + (mục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân du cư; người sống nay đây mai đó, nay đây mai đó; du cư nay đây mai đó; du cư