遊百病 yóu bǎi bìng · du bách bệnh Hán Việt: du bách bệnh · Pinyin: yóu bǎi bìng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 百 (bách) + 病 (bệnh)Pinyinyóu bǎi bìngHán Việtdu bách bệnhCấu tạo遊 + 百 + 病 · du + bách + bệnh nghĩa thành phần: du + bách + bệnh