遊藝室 du nghệ thất Hán Việt: du nghệ thất Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 藝 (nghệ) + 室 (thất)Hán Việtdu nghệ thấtCấu tạo遊 + 藝 + 室 · du + nghệ + thất nghĩa thành phần: du + nghệ + thất Nghĩa EngCihui 游藝室 óuyìshì p.w. recreation room M:¹jiān