遊藝會

yóu yì huì du nghệ hội

Hán Việt: du nghệ hội · Pinyin: yóu yì huì

Tổng quan

lễ hội dân gian | hội chợ | lễ hội

Cấu tạo: (du) + (nghệ) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ hội dân gian | hội chợ | lễ hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提供遊戲及技藝表演的集會。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以文艺表演﹑游戏等为内容的集会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以文艺表演﹑游戏等为内容的集会。

Eng

  • CC-CEDICT folk festival|fair|carnival
  • Cihui folk festival; fair; carnival