遊藝機 du nghệ ki Hán Việt: du nghệ ki Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 藝 (nghệ) + 機 (ki)Hán Việtdu nghệ kiCấu tạo遊 + 藝 + 機 · du + nghệ + ki nghĩa thành phần: du + nghệ + ki Nghĩa EngCihui 游藝機 óuyìjī n. arcade games/amusements M:¹tái