遊記
du kí
Hán Việt: du kí · Pinyin: yóu jì
Tổng quan
ghi chép du lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui ghi chép du lịch
- Cihui du kí du kí ☆Ghi chép điều tai nghe mắt thấy nhân dịp đi xa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種記載遊覽參觀等見聞、經歷的文體。如西湖遊記、旅美遊記。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文学体裁名。记述游览经历的文章。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文学体裁名。记述游览经历的文章。
Eng
- CC-CEDICT travel notes
- Cihui travel notes