遊記文學 du kí văn học Hán Việt: du kí văn học Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 記 (kí) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtdu kí văn họcCấu tạo遊 + 記 + 文 + 學 · du + kí + văn + học nghĩa thành phần: du + kí + văn + học Nghĩa EngCihui 游記文學 óujì wénxué n. travel literature