遊魂湯 yóu hún tāng · du hồn thang Hán Việt: du hồn thang · Pinyin: yóu hún tāng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 魂 (hồn) + 湯 (thang)Pinyinyóu hún tāngHán Việtdu hồn thangCấu tạo遊 + 魂 + 湯 · du + hồn + thang nghĩa thành phần: du + hồn + thang