運作者 vận tác giả Hán Việt: vận tác giả Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việtvận tác giảCấu tạo運 + 作 + 者 · vận + tác + giả nghĩa thành phần: vận + tác + giả Nghĩa EngCihui 運作者 ùnzuózhě n. operator M:ge/¹míng/²wèi