運作語 vận tác ngữ Hán Việt: vận tác ngữ Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 作 (tác) + 語 (ngữ)Hán Việtvận tác ngữCấu tạo運 + 作 + 語 · vận + tác + ngữ nghĩa thành phần: vận + tác + ngữ Nghĩa EngCihui 運作語 ùnzuòyǔ n. <lg.> operator