运动塲

vận động tràng

Hán Việt: vận động tràng

Tổng quan

ơi tập luyện thân thể. vận động trường vận động trường ☆Nơi tập luyện thân thể.

Cấu tạo: (vận) + (động) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi tập luyện thân thể. vận động trường vận động trường ☆Nơi tập luyện thân thể.