運動家

yùn dòng jiā vận động gia

Hán Việt: vận động gia · Pinyin: yùn dòng jiā

Tổng quan

vận động viên | người chơi thể thao | nhà hoạt động

Cấu tạo: (vận) + (động) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận động viên | người chơi thể thao | nhà hoạt động
  • Cihui vận động gia vận động gia ☆Người ham chuộng thể dục. Nhà thể thao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擅長於體育或在運動方面有卓越成就的人。

Eng

  • CC-CEDICT athlete|sportsman|activist
  • Cihui athlete; sportsman; activist

ja

  • JMdict activist|campaigner|crusader (e.g. for women's rights)|athlete|sporty person