運動病

yùn dòng bìng vận động bệnh

Hán Việt: vận động bệnh · Pinyin: yùn dòng bìng

Tổng quan

say xe | say chuyển động

Cấu tạo: (vận) + (động) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui say xe | say chuyển động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运动医学名词。指不规则颠簸而引起的前庭器官疾患。如晕车、晕船等。经常作垫上滚翻、空翻、滚轮,荡秋千、走浪木等运动能提高前庭器官对体位颠簸的适应能力。

Eng

  • CC-CEDICT car sickness|motion sickness
  • Cihui car sickness; motion sickness