運動者

vận động giả

Hán Việt: vận động giả

Tổng quan

người đi vận động bỏ phiếu (cho ai), người đi chào hàng

Cấu tạo: (vận) + (động) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi vận động bỏ phiếu (cho ai), người đi chào hàng

ja

  • JMdict activist (in a political movement)|crusader (e.g. for women's rights)