運動衫

yùn dòng shān vận động sam

Hán Việt: vận động sam · Pinyin: yùn dòng shān

Tổng quan

áo thể thao | áo sweatshirt | lượng từ: 件

Cấu tạo: (vận) + (động) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo thể thao | áo sweatshirt | lượng từ: 件

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運動時所穿著的上衣,含棉量高,具有吸汗、易洗、耐穿等功用。

Eng

  • CC-CEDICT sports shirt|sweatshirt|CL:件[jian4]
  • Cihui sports shirt; sweatshirt; CL:件