運動量
vận động lượng
Hán Việt: vận động lượng · Pinyin: yùn dòng liàng
Tổng quan
lượng vận động
Nghĩa
Việt
- Cihui lượng vận động
- Cihui lượng vận động。指體育運動所給予人體的生理負荷量。由強度、密度、時間、數量及運動項目的特點等因素構成。也叫運動負荷。
Eng
- Cihui 運動量 ùndòngliàng n. <sport> energy expenditure
ja
- JMdict momentum|amount of exercise