運動鞋

yùn dòng xié vận động hài

Hán Việt: vận động hài · Pinyin: yùn dòng xié

Tổng quan

giày thể thao | giày sneakers

Cấu tạo: (vận) + (động) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày thể thao | giày sneakers

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 質地較軟,適合從事體育活動穿著的鞋子。如網球鞋、籃球鞋。

Eng

  • CC-CEDICT sports shoes; sneakers
  • Cihui sports shoes; sneakers