運水汽車 vận thủy khí xa Hán Việt: vận thủy khí xa Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 水 (thủy) + 汽 (khí) + 車 (xa)Hán Việtvận thủy khí xaCấu tạo運 + 水 + 汽 + 車 · vận + thủy + khí + xa nghĩa thành phần: vận + thủy + khí + xa