運河稅 vận hà thuế Hán Việt: vận hà thuế Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 河 (hà) + 稅 (thuế)Hán Việtvận hà thuếCấu tạo運 + 河 + 稅 · vận + hà + thuế nghĩa thành phần: vận + hà + thuế Nghĩa EngCihui 運河稅 ùnhéshuì n. canal dues