運油船

vận du thuyền

Hán Việt: vận du thuyền

Tổng quan

tàu chở dầu, xe chở sữa, máy bay tiếp dầu (cho máy bay khác trên không)

Cấu tạo: (vận) + (du) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu chở dầu, xe chở sữa, máy bay tiếp dầu (cho máy bay khác trên không)

Eng

  • Cihui 運油船 ùnyóuchuán n. oil tanker M:¹tiáo/¹sōu