運煤船

yùn méi chuán vận môi thuyền

Hán Việt: vận môi thuyền · Pinyin: yùn méi chuán

Tổng quan

tàu chở than, người bán than; người cung cấp than

Cấu tạo: (vận) + (môi) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu chở than, người bán than; người cung cấp than

Eng

  • Cihui 運煤船 ùnméichuán n. coal carrier; collier M:¹tiáo/¹sōu