運算器
vận toán khí
Hán Việt: vận toán khí · Pinyin: yùn suàn qì
Tổng quan
máy tính
Nghĩa
Việt
- Cihui máy tính
- Cihui máy tính (bộ phận trong máy tính điện tử dùng để giải toán hoặc giải lô-gích)。電子計算機中用來進行算術運算或邏輯運算的部件。
Eng
- Cihui 運算器 ùnsuànqì n. 1. calculator 2. arithmetic unit M:¹tái