運算碼 vận toán mã Hán Việt: vận toán mã Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 算 (toán) + 碼 (mã)Hán Việtvận toán mãCấu tạo運 + 算 + 碼 · vận + toán + mã nghĩa thành phần: vận + toán + mã Nghĩa EngCihui 運算碼 ùnsuànmǎ n. <comp.> computational code